sửa đổi
- Động từ:
- Thay đổi, điều chỉnh một phần hoặc toàn bộ cái gì đó (thường là văn bản, quy định, kế hoạch) để cho phù hợp hơn, chính xác hơn hoặc đáp ứng yêu cầu mới: Hành động sửa chữa, thêm bớt, cải tiến dựa trên nền tảng có sẵn.
- Động từ:
- Quốc hội đang thảo luận để sửa đổi một số điều luật.
- Anh ấy phải sửa đổi lại bản báo cáo cho chính xác hơn.
- Hiến pháp cần được sửa đổi cho phù hợp với tình hình mới.
"sửa đổi, bổ sung": Cụm từ thường dùng trong pháp lý và hành chính, chỉ việc vừa thay đổi những phần chưa hợp lý vừa thêm vào những nội dung mới.
- Dự thảo nghị định đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần trước khi thông qua.
"có thể sửa đổi được" / "không thể sửa đổi": Dùng để chỉ tính chất của một đối tượng (thường là quy định, dữ liệu) có cho phép thay đổi hay không.
- Các điều khoản trong hợp đồng này có thể sửa đổi nếu hai bên cùng đồng ý.
Sửa chữa (động từ): Sửa cho đúng, cho tốt hơn (thường dùng cho vật chất hoặc lỗi sai cụ thể).
- Sửa chữa nhà cửa.
- Sửa chữa lỗi chính tả.
Điều chỉnh (động từ): Thay đổi một chút cho phù hợp, thường ở mức độ nhỏ hoặc tinh tế hơn "sửa đổi".
- Điều chỉnh kế hoạch làm việc.
Cải tiến (động từ): Sửa đổi để tốt hơn, tiến bộ hơn, thường nhấn mạnh vào kết quả nâng cao chất lượng.
- Cải tiến quy trình sản xuất.
Tu chính (động từ): Từ chuyên môn, thường dùng để chỉ việc sửa đổi hiến pháp hoặc các văn bản luật quan trọng.
- Tu chính án hiến pháp.
- Thay đổi: Làm cho khác đi.
- Chỉnh sửa: Sửa chữa, sắp xếp lại cho đúng (thường dùng với văn bản, tài liệu).
- Cải cách: Thay đổi toàn diện, có hệ thống để làm cho tốt hơn (quy mô lớn, như cải cách giáo dục).
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó là các cụm động từ hoặc động từ kết hợp.) - Tiến hành sửa đổi: Bắt đầu thực hiện hành động sửa đổi một cách chính thức. - Chính phủ sẽ tiến hành sửa đổi các quy định về thuế.
- Đề xuất sửa đổi: Đưa ra ý kiến, kiến nghị về việc cần phải sửa đổi.
- Nhiều đại biểu đã đề xuất sửa đổi dự thảo luật.
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sửa đổi". Hành động sửa đổi thường được thể hiện qua các khái niệm như "uốn nắn", "chỉnh đốn" trong các câu nói dân gian.) - Sai thì sửa, yếu thì bồi: Câu nói khuyến khích việc nhận ra sai sót để sửa chữa, thấy điểm yếu để bồi dưỡng, bổ sung. Tinh thần này rất gần với hành động "sửa đổi".
- đgt. Sửa chữa, thêm bớt cho phù hợp với yêu cầu mới: sửa đổi bản thiết kế sửa đổi hiến pháp.